Lịch thi đấu
Hôm nay
05/09
Ngày mai
06/09
Thứ 2
07/09
Thứ 3
08/09
Thứ 4
09/09
Thứ 5
10/09
Thứ 6
11/09
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
05/09
Newcastle
Bournemouth
0.90
-0.25
0.99
0.98
3.00
0.88
2.12
-0.82
-0.25
0.70
0.97
1.25
0.88
2.65
0.84
-0.25
-0.94
0.99
3.00
0.89
2.17
0.67
0.00
-0.79
0.98
1.25
0.90
2.63
14:00
05/09
Manchester City
Coventry
0.90
-2.25
0.98
0.85
3.50
-0.97
1.13
1.00
-1.00
0.85
0.91
1.50
0.94
1.44
0.70
-2.00
-0.80
0.84
3.50
-0.96
1.16
0.66
-0.75
-0.78
0.96
1.50
0.92
1.51
14:00
05/09
Brentford
Sunderland
0.85
-0.75
-0.95
-0.95
2.75
0.83
1.62
0.81
-0.25
-0.94
0.76
1.00
-0.89
2.17
0.85
-0.75
-0.95
0.83
2.50
-0.95
1.66
0.80
-0.25
-0.93
0.86
1.00
-0.98
2.28
14:00
05/09
Fulham
Crystal Palace
0.96
-0.25
0.92
0.93
2.50
0.93
2.22
0.68
0.00
-0.80
0.85
1.00
-0.99
2.85
0.97
-0.25
0.93
0.92
2.50
0.96
2.33
0.70
0.00
-0.83
0.91
1.00
0.97
2.85
14:00
05/09
Nottingham Forest
Tottenham
-0.93
-0.25
0.82
0.86
2.50
-0.98
2.35
0.77
0.00
-0.91
0.78
1.00
-0.92
2.96
0.75
0.00
-0.85
0.68
2.25
-0.80
2.38
0.82
0.00
-0.94
0.90
1.00
0.98
3.10
14:00
05/09
Brighton
Leeds
0.99
-0.50
0.89
0.88
2.50
0.98
1.94
-0.92
-0.25
0.78
0.80
1.00
-0.94
2.54
-0.76
-0.75
0.66
0.89
2.50
0.99
2.00
-0.88
-0.25
0.75
0.90
1.00
0.98
2.63
16:30
05/09
Hull City
Aston Villa
0.96
0.50
0.92
0.98
2.50
0.88
4.12
0.82
0.25
-0.96
0.87
1.00
0.98
4.70
0.98
0.50
0.92
-0.83
2.75
0.71
4.10
0.85
0.25
-0.97
0.90
1.00
0.98
4.70
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/09
Fiorentina
Torino
0.96
-0.50
0.92
0.83
2.25
-0.96
1.91
-0.93
-0.25
0.79
1.00
1.00
0.85
2.56
0.97
-0.50
0.93
0.79
2.25
-0.92
1.97
-0.94
-0.25
0.82
-0.94
1.00
0.82
2.58
16:00
05/09
Inter Milan
Napoli
0.86
-0.75
-0.96
-0.97
2.50
0.85
1.62
0.82
-0.25
-0.96
0.93
1.00
0.92
2.21
0.86
-0.75
-0.96
0.80
2.25
-0.93
1.63
0.80
-0.25
-0.93
0.99
1.00
0.89
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
05/09
Athletic Bilbao
Atletico Madrid
0.87
0.25
-0.99
0.93
2.50
0.93
3.08
-0.85
0.00
0.72
0.85
1.00
-0.99
3.70
-0.78
0.00
0.67
0.94
2.50
0.94
3.15
-0.85
0.00
0.73
0.89
1.00
0.99
3.70
16:30
05/09
Rayo Vallecano
Racing Santander
0.92
-0.25
0.96
-0.95
2.75
0.83
2.16
-0.78
-0.25
0.66
0.76
1.00
-0.88
2.76
0.93
-0.25
0.97
0.83
2.50
-0.95
2.25
-0.80
-0.25
0.68
0.86
1.00
-0.98
2.75
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
05/09
Borussia Monchengladbach
Elversberg
0.92
-0.50
0.96
0.92
3.00
0.94
1.87
-0.99
-0.25
0.84
0.93
1.25
0.92
2.38
-0.65
-1.00
0.55
0.90
3.00
0.98
1.93
0.98
-0.25
0.90
0.93
1.25
0.95
2.40
13:30
05/09
Bayer Leverkusen
Union Berlin
0.93
-1.25
0.95
0.90
3.25
0.96
1.42
0.94
-0.50
0.91
0.78
1.25
-0.91
1.85
0.94
-1.25
0.96
0.88
3.25
1.00
1.46
0.90
-0.50
0.98
-0.90
1.50
0.78
1.90
13:30
05/09
Werder Bremen
RB Leipzig
0.94
0.75
0.94
0.98
3.25
0.89
4.33
0.99
0.25
0.86
0.84
1.25
-0.99
4.50
-0.84
0.50
0.74
0.75
3.00
-0.88
4.25
0.96
0.25
0.92
0.86
1.25
-0.98
4.00
13:30
05/09
Paderborn
Freiburg
0.86
0.50
-0.97
-0.94
3.00
0.82
3.56
0.78
0.25
-0.92
-0.98
1.25
0.84
4.00
-0.63
0.00
0.53
0.81
2.75
-0.93
3.45
-0.66
0.00
0.54
-0.96
1.25
0.84
3.65
13:30
05/09
Hoffenheim
Borussia Dortmund
0.89
0.25
0.99
0.99
3.25
0.88
2.90
-0.87
0.00
0.74
0.82
1.25
-0.96
3.33
-0.79
0.00
0.69
0.97
3.25
0.91
2.90
-0.84
0.00
0.72
-0.83
1.50
0.70
3.45
16:30
05/09
Schalke 04
Bayern Munchen
-0.99
2.25
0.87
0.88
4.00
0.99
15.25
0.89
1.00
0.96
0.95
1.75
0.90
9.75
-0.98
2.25
0.88
0.88
4.00
1.00
13.00
-0.76
0.75
0.64
0.77
1.50
-0.89
8.40
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
05/09
Estrela
Famalicao
-0.96
0.00
0.81
0.97
2.25
0.83
2.81
0.99
0.00
0.81
0.68
0.75
-0.88
3.56
0.73
0.25
-0.84
0.97
2.25
0.90
2.75
-0.93
0.00
0.77
0.66
0.75
-0.83
3.65
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
05/09
Lens
Lorient
-0.99
-1.25
0.83
1.00
3.00
0.80
1.41
0.99
-0.50
0.81
0.96
1.25
0.81
1.89
-0.96
-1.25
0.86
0.82
2.75
-0.94
1.48
0.97
-0.50
0.91
-0.93
1.25
0.80
1.97
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
05/09
Metz
Rodez Aveyron
0.98
-0.50
0.85
0.93
2.75
0.87
1.90
-0.93
-0.25
0.75
-0.91
1.25
0.70
2.48
0.74
-0.25
-0.85
0.97
2.75
0.90
2.01
-0.93
-0.25
0.77
0.70
1.00
-0.86
2.35
12:00
05/09
Reims
Guingamp
1.00
-0.75
0.83
1.00
2.75
0.80
1.70
0.90
-0.25
0.89
0.71
1.00
-0.92
2.28
0.81
-0.50
-0.93
-0.94
2.75
0.81
1.81
0.92
-0.25
0.92
0.76
1.00
-0.93
2.35
Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Belgrano Cordoba
Huracan (ARG)
0.89
-0.25
0.95
0.76
0.75
-0.93
2.30
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
-0.50
0.65
0.45
0.50
-0.57
2.33
-
-
-
-
-
-
-
22:00
04/09
CA Platense
Deportivo Riestra
-0.93
0.00
0.77
0.84
1.75
0.98
1.30
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
0.00
0.79
-0.71
2.25
0.59
1.45
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
05/09
Charleroi
St Gilloise
0.99
0.25
0.84
0.89
2.50
0.91
3.17
-0.80
0.00
0.64
0.80
1.00
0.97
3.78
0.99
0.25
0.90
0.96
2.50
0.91
3.10
0.69
0.25
-0.85
0.89
1.00
0.95
4.05
16:15
05/09
Mechelen
Westerlo
0.87
-0.25
0.96
0.98
3.00
0.82
2.05
-0.85
-0.25
0.68
0.94
1.25
0.82
2.60
0.89
-0.25
1.00
-0.98
3.00
0.85
2.16
-0.88
-0.25
0.72
0.97
1.25
0.87
2.53
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
Wuhan Three Towns
Qingdao Youth Island
0.88
-0.50
0.95
0.86
2.50
0.94
1.80
0.99
-0.25
0.81
0.77
1.00
1.00
2.40
0.86
-0.50
0.94
0.85
2.50
0.93
1.86
0.94
-0.25
0.84
0.82
1.00
0.94
2.33
11:35
05/09
Dalian Zhixing
Qingdao Manatee
-0.97
-1.50
0.81
0.86
3.00
0.93
1.32
0.85
-0.50
0.94
0.87
1.25
0.89
1.76
0.78
-1.25
-0.98
0.85
3.00
0.93
1.36
0.80
-0.50
0.98
0.94
1.25
0.82
1.80
11:35
05/09
Shanghai Port
Beijing Guoan
0.95
-0.25
0.87
0.88
3.25
0.91
2.14
0.72
0.00
-0.89
0.73
1.25
-0.95
2.62
0.94
-0.25
0.86
0.85
3.25
0.93
2.19
0.67
0.00
-0.89
0.68
1.25
-0.93
2.57
12:00
05/09
Shandong Taishan
Shenzhen Peng
-0.98
-1.00
0.82
0.91
3.25
0.89
1.56
0.72
-0.25
-0.91
0.74
1.25
-0.97
2.03
1.00
-1.00
0.80
0.87
3.25
0.91
1.62
-0.96
-0.50
0.74
-0.93
1.50
0.68
2.04
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
05/09
Lincoln City
Southampton
0.81
0.75
-0.98
0.82
2.75
0.98
4.12
0.88
0.25
0.91
1.00
1.25
0.77
4.50
-0.93
0.50
0.82
0.88
2.75
0.99
3.75
0.88
0.25
0.99
-0.93
1.25
0.79
4.20
11:30
05/09
Preston
Blackburn Rovers
0.77
0.00
-0.93
0.83
2.25
0.97
2.41
0.78
0.00
-0.97
0.98
1.00
0.78
3.13
0.79
0.00
-0.90
0.80
2.25
-0.93
2.40
0.81
0.00
-0.94
-0.98
1.00
0.85
3.05
11:30
05/09
Stoke City
Charlton
0.82
-0.25
-0.99
0.97
2.25
0.83
2.05
-0.81
-0.25
0.64
-0.88
1.00
0.68
2.78
0.85
-0.25
-0.96
0.93
2.25
0.94
2.16
-0.84
-0.25
0.71
-0.89
1.00
0.76
2.66
14:00
05/09
Sheffield United
Norwich City
0.87
0.00
0.96
0.95
2.75
0.84
2.47
0.86
0.00
0.93
-0.89
1.25
0.69
3.08
0.90
0.00
0.99
-0.98
2.75
0.85
2.47
0.90
0.00
0.97
0.76
1.00
-0.89
3.05
14:00
05/09
West Ham
Derby County
0.91
-1.25
0.92
0.83
2.75
0.97
1.36
0.93
-0.50
0.86
-0.98
1.25
0.76
1.84
0.94
-1.25
0.95
0.89
2.75
0.98
1.41
0.93
-0.50
0.94
-0.89
1.25
0.76
1.93
14:00
05/09
West Brom
Watford
0.89
-0.50
0.94
0.90
2.50
0.89
1.81
1.00
-0.25
0.80
0.81
1.00
0.95
2.43
0.92
-0.50
0.97
0.94
2.50
0.93
1.92
1.00
-0.25
0.87
0.89
1.00
0.98
2.44
14:00
05/09
Portsmouth
Cardiff City
-0.95
-0.25
0.80
0.86
2.75
0.93
2.27
0.75
0.00
-0.94
-0.96
1.25
0.74
2.84
0.77
0.00
-0.88
0.93
2.75
0.94
2.32
0.79
0.00
-0.93
-0.88
1.25
0.74
2.90
14:00
05/09
Queens Park Rangers
Middlesbrough
0.95
0.25
0.88
0.91
2.75
0.88
3.13
0.65
0.25
-0.82
-0.93
1.25
0.71
3.70
0.98
0.25
0.91
0.98
2.75
0.89
2.99
0.68
0.25
-0.81
0.72
1.00
-0.85
3.70
14:00
05/09
Burnley
Bristol City
0.94
-0.50
0.89
0.88
2.50
0.91
1.86
-0.96
-0.25
0.77
0.79
1.00
0.97
2.47
0.97
-0.50
0.92
0.89
2.50
0.98
1.97
-0.96
-0.25
0.83
0.85
1.00
-0.98
2.51
14:00
05/09
Millwall
Bolton
0.98
-0.50
0.85
0.87
2.25
0.92
1.90
-0.91
-0.25
0.73
-0.98
1.00
0.75
2.58
-0.78
-0.75
0.66
-0.89
2.50
0.76
2.01
-0.93
-0.25
0.80
-0.95
1.00
0.82
2.53
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
Wolfsburg
Cottbus
0.85
-1.50
0.98
0.88
3.25
0.95
1.27
-0.93
-0.75
0.78
-0.93
1.50
0.74
1.68
0.88
-1.50
-0.99
0.88
3.25
0.99
1.31
0.69
-0.50
-0.83
0.74
1.25
-0.88
1.69
11:00
05/09
Kaiserslautern
SV Darmstadt 98
0.93
-0.25
0.90
0.84
2.75
0.99
2.15
0.69
0.00
-0.83
-0.97
1.25
0.78
2.72
0.96
-0.25
0.93
-0.86
3.00
0.73
2.26
0.68
0.00
-0.81
-0.93
1.25
0.79
2.70
11:00
05/09
Holstein Kiel
Nurnberg
-0.93
-0.25
0.78
0.94
3.00
0.89
2.30
0.80
0.00
-0.95
0.92
1.25
0.87
2.84
0.77
0.00
-0.88
0.97
3.00
0.90
2.29
0.79
0.00
-0.93
0.99
1.25
0.88
2.81
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Avispa Fukuoka
Mito Hollyhock
-0.96
-0.50
0.80
0.84
2.25
0.95
1.95
-0.88
-0.25
0.70
0.99
1.00
0.77
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
05/09
FC Juarez
Pachuca
0.84
0.50
-0.96
0.90
2.50
0.92
3.63
0.74
0.25
-0.88
0.81
1.00
0.99
4.23
0.84
0.50
-0.94
-0.84
2.75
0.72
3.25
0.79
0.25
-0.92
-0.72
1.25
0.58
4.30
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
05/09
NEC Nijmegen
Feyenoord
0.82
0.25
-0.99
0.82
3.50
0.97
2.65
-0.96
0.00
0.77
0.87
1.50
0.88
3.04
0.85
0.25
-0.96
0.86
3.50
-0.99
2.68
0.69
0.25
-0.83
0.97
1.50
0.90
3.30
16:45
05/09
Utrecht
Go Ahead Eagles
0.85
-0.25
0.98
0.81
3.00
0.99
2.03
-0.86
-0.25
0.69
0.83
1.25
0.92
2.55
-0.88
-0.50
0.77
0.84
3.00
-0.97
2.13
-0.90
-0.25
0.77
0.91
1.25
0.96
2.47
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
Krylya Sovetov
Krasnodar
0.93
0.75
0.90
0.93
2.75
0.87
5.00
0.99
0.25
0.81
0.70
1.00
-0.92
5.17
0.96
0.75
0.93
0.99
2.75
0.88
4.40
-0.96
0.25
0.80
0.72
1.00
-0.88
4.55
13:30
05/09
Zenit St Petersburg
CSKA Moscow
-0.95
-1.00
0.80
0.95
2.75
0.84
1.55
0.75
-0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.89
2.09
0.78
-0.75
-0.89
0.82
2.50
-0.95
1.59
0.71
-0.25
-0.88
0.79
1.00
-0.95
2.11
16:00
05/09
FC Rostov
Fakel
0.85
-0.50
0.98
0.75
2.00
-0.94
1.78
1.00
-0.25
0.80
0.73
0.75
-0.95
2.48
0.88
-0.50
-0.99
-0.93
2.25
0.80
1.88
0.98
-0.25
0.86
0.72
0.75
-0.88
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/09
GAIS
Hacken
-0.98
-0.25
0.81
1.00
3.00
0.80
2.23
0.75
0.00
-0.93
0.94
1.25
0.82
2.78
-0.95
-0.25
0.84
-0.99
3.00
0.86
2.35
0.75
0.00
-0.88
-0.97
1.25
0.84
2.78
13:00
05/09
Degerfors
Halmstads
0.92
-0.50
0.91
0.98
2.50
0.82
1.84
-0.97
-0.25
0.78
0.88
1.00
0.88
2.48
0.95
-0.50
0.94
-0.96
2.50
0.83
1.95
-0.96
-0.25
0.83
0.96
1.00
0.91
2.53
15:30
05/09
Vasteras SK
Sirius
0.92
0.50
0.91
0.91
3.00
0.88
3.63
0.81
0.25
1.00
0.92
1.25
0.84
4.00
0.72
0.75
-0.83
0.98
3.00
0.89
3.70
0.85
0.25
-0.98
-0.97
1.25
0.84
4.10
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
04/09
New York City
Nashville SC
0.87
0.25
1.00
0.90
2.75
0.93
3.04
-0.83
0.00
0.69
-0.93
1.25
0.75
3.56
-0.74
0.00
0.63
0.96
2.75
0.92
2.88
-0.79
0.00
0.67
0.65
1.00
-0.79
3.75
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
04/09
Criciuma
Cuiaba
-0.88
-0.25
0.71
0.71
2.00
-0.91
1.22
0.58
0.00
-0.82
-0.32
1.50
0.06
-
-0.69
-0.50
0.59
0.39
2.00
-0.51
1.29
-0.48
-0.25
0.38
-0.45
1.75
0.33
1.12
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
05/09
South Hobart
Devonport City
-0.98
-0.50
0.84
0.97
3.25
0.84
1.91
-0.93
-0.25
0.76
0.79
1.25
0.99
2.41
04:00
05/09
Avondale Heights
Preston Lions
0.84
0.00
-0.98
-0.93
3.00
0.75
2.37
0.84
0.00
0.98
-0.99
1.25
0.78
2.92
07:00
05/09
Peninsula Power
Moreton City Excelsior
0.90
-0.25
0.91
0.93
3.25
0.88
2.06
0.69
0.00
-0.84
0.77
1.25
-0.98
2.55
09:30
05/09
West Torrens Birkalla
North Eastern MetroStars
0.79
0.00
-0.97
0.92
3.00
0.86
2.28
0.79
0.00
0.99
0.90
1.25
0.84
2.80
09:30
05/09
Adelaide City
Playford City
-0.98
-1.00
0.80
0.80
2.75
0.99
1.52
0.74
-0.25
-0.94
0.99
1.25
0.76
2.03
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
05/09
Spartak Varna
CSKA Sofia
0.84
1.00
0.98
0.81
2.50
0.97
5.75
-0.91
0.25
0.72
0.73
1.00
-0.97
5.75
0.81
1.00
0.95
0.80
2.50
0.96
4.80
-0.96
0.25
0.70
0.79
1.00
0.95
5.10
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
05/09
Shaanxi Union
Heilongjiang Ice City
0.99
-1.25
0.86
0.87
3.00
0.94
1.41
0.89
-0.50
0.92
0.89
1.25
0.89
1.84
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
05/09
AGF Aarhus
Silkeborg
1.00
-1.25
0.79
0.90
3.25
0.87
1.43
1.00
-0.50
0.78
0.75
1.25
-0.99
1.88
0.80
-1.00
-0.92
0.92
3.25
0.95
1.53
-0.99
-0.50
0.86
-0.85
1.50
0.72
2.01
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
05/09
PSIM Yogyakarta
Persita Tangerang
-0.97
-0.50
0.79
0.91
2.25
0.86
1.92
-0.88
-0.25
0.69
-0.93
1.00
0.70
2.61
08:30
05/09
Persik Kediri
Dewa United
0.84
0.25
-0.99
0.81
2.75
0.97
2.84
-0.89
0.00
0.73
-0.99
1.25
0.77
3.38
08:30
05/09
Bhayangkara Solo
Persebaya Surabaya
0.79
0.00
-0.93
0.82
2.50
0.96
2.34
0.80
0.00
-0.98
0.75
1.00
-0.96
2.96
12:00
05/09
Borneo FC
Persija Jakarta
-0.94
0.00
0.77
0.86
2.75
0.92
2.66
1.00
0.00
0.78
-0.96
1.25
0.73
3.22
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/09
Sudtirol
Catanzaro
-0.94
-0.25
0.77
0.97
2.25
0.81
2.30
0.71
0.00
-0.91
0.67
0.75
-0.89
3.04
-0.92
-0.25
0.80
0.97
2.25
0.90
2.35
0.70
0.00
-0.86
0.66
0.75
-0.83
2.99
15:15
05/09
Ascoli
Benevento
-0.97
-0.25
0.80
-0.98
2.50
0.77
2.23
0.70
0.00
-0.90
0.91
1.00
0.83
2.91
-0.94
-0.25
0.83
0.85
2.25
-0.98
2.35
0.71
0.00
-0.88
-0.98
1.00
0.82
2.96
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
05/09
Fujieda MYFC
Vanraure Hachinohe
0.93
-0.25
0.92
-0.99
2.25
0.81
2.15
0.63
0.00
-0.77
0.70
0.75
-0.89
2.89
0.95
-0.25
0.94
0.99
2.25
0.88
2.28
-0.79
-0.25
0.66
-0.85
1.00
0.72
2.85
10:00
05/09
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki
-0.95
-0.25
0.81
0.96
2.25
0.82
2.28
0.71
0.00
-0.87
-0.88
1.00
0.69
3.04
-0.94
-0.25
0.83
0.96
2.25
0.91
2.40
0.72
0.00
-0.85
-0.88
1.00
0.74
2.97
10:00
05/09
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai
-0.93
0.00
0.76
0.98
2.25
0.80
2.83
-0.98
0.00
0.77
0.68
0.75
-0.90
3.63
-0.90
0.00
0.79
0.98
2.25
0.89
3.05
-0.94
0.00
0.81
-0.84
1.00
0.71
3.65
10:00
05/09
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
-0.99
-0.50
0.84
0.83
2.25
0.99
1.90
-0.89
-0.25
0.73
1.00
1.00
0.79
2.57
-0.97
-0.50
0.86
0.81
2.25
-0.94
2.03
-0.92
-0.25
0.78
-0.95
1.00
0.82
2.58
10:00
05/09
Tokushima Vortis
Bandits Iwaki
-0.95
-0.25
0.78
0.74
2.00
-0.94
2.27
0.68
0.00
-0.87
0.72
0.75
-0.95
3.04
-0.94
-0.25
0.83
-0.94
2.25
0.81
2.40
0.72
0.00
-0.85
-0.79
1.00
0.66
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Bucheon FC 1995
Daejeon
0.93
0.50
0.91
0.95
2.50
0.83
4.00
0.80
0.25
-0.97
0.86
1.00
0.92
4.57
0.89
0.50
0.95
0.96
2.50
0.86
3.80
0.74
0.25
-0.93
0.99
1.00
0.81
4.20
10:00
05/09
Jeju United
Ulsan Hyundai
0.87
0.25
0.95
0.96
2.75
0.82
2.95
-0.86
0.00
0.68
0.68
1.00
-0.91
3.50
0.88
0.25
0.96
0.79
2.50
-0.97
3.05
-0.90
0.00
0.72
0.79
1.00
-0.99
3.50
10:00
05/09
Jeonbuk
Pohang Steelers
0.82
-0.50
1.00
0.84
2.25
0.97
1.74
0.97
-0.25
0.84
1.00
1.00
0.79
2.38
0.83
-0.50
-0.99
0.80
2.25
-0.98
1.83
-0.99
-0.25
0.81
-0.94
1.00
0.74
2.53
10:00
05/09
FC Seoul
Incheon United
0.94
-0.50
0.90
0.96
2.50
0.86
1.84
-0.95
-0.25
0.78
0.87
1.00
0.91
2.46
0.94
-0.50
0.90
0.96
2.50
0.86
1.94
-0.93
-0.25
0.75
-0.99
1.00
0.79
2.61
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Cheonan City
Hwaseong
0.85
0.50
1.00
0.89
2.50
0.92
3.70
0.75
0.25
-0.91
0.81
1.00
0.97
4.23
0.81
0.50
0.95
0.87
2.50
0.89
3.65
0.64
0.25
-0.90
0.87
1.00
0.87
3.95
10:00
05/09
Gimhae City
Jeonnam Dragons
0.83
0.25
-0.98
0.85
2.50
0.97
2.91
-0.88
0.00
0.72
0.76
1.00
-0.97
3.50
0.79
0.25
0.97
0.82
2.50
0.94
2.79
-0.99
0.00
0.73
0.81
1.00
0.93
3.35
10:00
05/09
Busan IPark
Ansan Greeners
1.00
-1.25
0.85
0.80
2.75
-0.98
1.38
0.99
-0.50
0.83
1.00
1.25
0.79
1.86
0.95
-1.25
0.81
0.72
2.75
-0.96
1.43
0.96
-0.50
0.78
1.00
1.25
0.74
1.96
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
05/09
Alacranes De Durango
Tlaxcala
0.82
-0.75
-0.96
0.81
2.50
-0.99
1.55
0.78
-0.25
-0.96
0.72
1.00
-0.93
2.10
-0.93
-1.00
0.80
0.82
2.50
-0.96
1.62
0.73
-0.25
-0.88
0.76
1.00
-0.93
2.19
03:00
05/09
CA La Paz
Mineros De Zacatecas
0.91
-0.25
0.93
0.86
3.25
0.95
2.06
0.69
0.00
-0.85
-0.94
1.50
0.74
2.54
0.93
-0.25
0.95
0.88
3.25
0.98
2.19
-0.88
-0.25
0.74
0.76
1.25
-0.93
2.43
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:06
05/09
Atlas W
Guadalajara W
0.92
1.25
0.92
0.90
3.00
0.91
7.00
0.87
0.50
0.94
0.90
1.25
0.88
6.25
0.90
1.25
0.90
0.91
3.00
0.89
5.80
0.92
0.50
0.86
0.88
1.25
0.90
5.60
03:00
05/09
UNAM Pumas W
Club America W
0.88
1.75
0.97
0.99
3.75
0.83
8.75
0.84
0.75
0.98
0.86
1.50
0.92
7.00
-0.95
1.50
0.75
0.78
3.50
-0.98
7.20
0.88
0.75
0.90
0.85
1.50
0.93
6.20
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
05/09
Dordrecht
AZ Alkmaar II
0.95
-0.25
0.87
0.88
3.25
0.89
2.10
0.71
0.00
-0.90
0.73
1.25
-0.97
2.58
0.98
-0.25
0.86
0.88
3.25
0.94
2.13
0.73
0.00
-0.92
-0.93
1.50
0.72
2.66
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
05/09
Rosenborg
Ham Kam
0.87
-1.50
0.94
0.99
3.25
0.80
1.28
0.82
-0.50
0.96
0.79
1.25
0.95
1.70
0.74
-1.25
-0.85
0.76
3.00
-0.89
1.33
0.74
-0.50
-0.88
0.89
1.25
0.98
1.74
16:00
05/09
Brann
Lillestrom
0.84
-0.50
0.97
0.97
3.25
0.81
1.68
0.87
-0.25
0.90
0.78
1.25
0.96
2.16
0.82
-0.50
-0.93
-0.98
3.25
0.85
1.82
0.92
-0.25
0.95
0.86
1.25
-0.99
2.28
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Tondela
FC Porto II
0.86
-0.75
0.96
0.89
2.50
0.89
1.58
0.80
-0.25
0.98
0.80
1.00
0.95
2.15
13:00
05/09
Penafiel
Academica
0.85
-0.25
0.97
-0.96
2.25
0.75
2.06
-0.78
-0.25
0.61
0.71
0.75
-0.93
2.80
14:30
05/09
Benfica II
Torreense
0.95
0.00
0.87
1.00
2.50
0.79
2.58
0.92
0.00
0.86
0.85
1.00
0.89
3.22
14:30
05/09
Feirense
Sporting Lisboa II
0.95
0.00
0.87
-0.98
2.25
0.77
2.68
0.92
0.00
0.86
0.72
0.75
-0.96
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
05/09
Vaduz
Lausanne Sports
0.92
0.00
0.89
0.78
3.00
1.00
2.43
0.90
0.00
0.88
0.81
1.25
0.93
2.92
0.96
0.00
0.93
-0.96
3.25
0.83
2.50
0.95
0.00
0.92
0.89
1.25
0.98
3.00
16:00
05/09
Young Boys
Luzern
0.91
-1.25
0.90
0.99
4.00
0.80
1.39
0.89
-0.50
0.88
1.00
1.75
0.76
1.78
0.70
-1.00
-0.81
0.82
3.75
-0.95
1.45
0.89
-0.50
0.98
-0.89
1.75
0.76
1.89
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
05/09
Erzurum BB
Konyaspor
-0.98
-0.25
0.80
0.85
2.25
0.92
2.17
0.65
0.00
-0.83
1.00
1.00
0.75
2.87
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
04/09
Loudoun United
Colorado Springs
0.89
0.25
0.95
0.94
2.75
0.86
2.84
-0.89
0.00
0.70
0.90
1.00
0.88
3.44
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
TP Ho Chi Minh
Ha Noi
0.94
0.50
0.91
0.85
2.75
0.96
3.56
0.84
0.25
0.97
-0.95
1.25
0.75
4.00
11:00
05/09
Hai Phong
Ninh Binh
0.99
0.75
0.86
0.93
3.00
0.88
4.33
-0.96
0.25
0.79
0.93
1.25
0.84
4.50
12:15
05/09
Cong An Ha Noi
Hong Linh Ha Tinh
0.92
-1.75
0.89
0.93
3.00
0.85
1.21
0.91
-0.75
0.86
0.91
1.25
0.83
1.58
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
IFK Varnamo
Varbergs BoIS
0.75
0.00
-0.93
0.86
2.75
0.88
2.24
0.77
0.00
-0.98
-0.95
1.25
0.72
2.85
-0.89
-0.25
0.78
0.95
2.75
0.92
2.31
0.77
0.00
-0.93
0.67
1.00
-0.83
2.84
13:00
05/09
Norrby IF
Landskrona
-0.97
0.00
0.78
0.78
2.75
0.96
2.58
0.99
0.00
0.80
0.99
1.25
0.77
3.17
0.77
0.25
-0.88
0.87
2.75
1.00
2.69
-0.98
0.00
0.82
-0.96
1.25
0.80
3.25
13:00
05/09
Oddevold
Falkenbergs
0.87
-0.25
0.92
0.88
2.75
0.86
2.02
-0.82
-0.25
0.64
-0.93
1.25
0.71
2.63
0.92
-0.25
0.97
0.97
2.75
0.90
2.19
0.66
0.00
-0.83
-0.90
1.25
0.74
2.71
15:00
05/09
Brage
Sundsvall
0.79
-0.75
-0.98
0.99
3.00
0.76
1.52
0.76
-0.25
-0.96
0.96
1.25
0.79
2.05
0.83
-0.75
-0.94
0.83
2.75
-0.96
1.63
0.71
-0.25
-0.88
0.56
1.00
-0.72
2.14
15:00
05/09
Helsingborg
Sandvikens IF
0.96
-0.25
0.83
0.85
3.00
0.88
2.10
0.71
0.00
-0.91
0.87
1.25
0.87
2.66
-0.99
-0.25
0.88
0.92
3.00
0.95
2.21
0.70
0.00
-0.86
0.93
1.25
0.91
2.68
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
05/09
Wigan
Stockport
0.87
0.25
0.93
0.85
2.75
0.89
2.88
-0.86
0.00
0.67
-0.96
1.25
0.72
3.44
0.87
0.25
0.93
0.91
2.75
0.89
3.00
-0.93
0.00
0.71
0.68
1.00
-0.90
3.40
11:30
05/09
Peterborough
Sheffield Wednesday
0.96
0.25
0.84
0.81
3.00
0.93
2.97
0.68
0.25
-0.87
0.85
1.25
0.89
3.44
0.96
0.25
0.84
0.84
3.00
0.96
3.00
0.64
0.25
-0.86
0.88
1.25
0.90
3.25
14:00
05/09
Wycombe
Milton Keynes Dons
0.94
-0.25
0.86
0.91
2.75
0.83
2.09
0.68
0.00
-0.86
-0.91
1.25
0.69
2.71
0.94
-0.25
0.86
0.97
2.75
0.83
2.15
0.73
0.00
-0.95
0.71
1.00
-0.93
2.84
14:00
05/09
Burton Albion
Cambridge
0.68
0.25
-0.85
0.79
2.25
0.96
2.65
0.97
0.00
0.81
0.95
1.00
0.79
3.38
1.00
0.00
0.80
-0.93
2.50
0.73
2.73
0.97
0.00
0.81
-0.98
1.00
0.76
3.45
14:00
05/09
Reading
Blackpool
0.94
-0.50
0.86
0.91
2.75
0.83
1.81
-0.96
-0.25
0.76
-0.91
1.25
0.69
2.41
0.94
-0.50
0.86
0.97
2.75
0.83
1.94
-0.93
-0.25
0.71
0.72
1.00
-0.94
2.50
14:00
05/09
Barnsley
Stevenage
0.78
-0.25
-0.98
0.91
2.50
0.83
1.93
-0.86
-0.25
0.67
0.83
1.00
0.91
2.60
0.78
-0.25
-0.98
0.94
2.50
0.86
1.99
0.58
0.00
-0.80
0.92
1.00
0.86
2.71
14:00
05/09
Bradford
Mansfield
0.80
-0.50
1.00
0.83
2.50
0.91
1.68
0.93
-0.25
0.85
0.76
1.00
0.99
2.30
0.80
-0.50
1.00
0.86
2.50
0.94
1.80
0.95
-0.25
0.83
0.87
1.00
0.91
2.35
14:00
05/09
Luton Town
Leyton Orient
0.84
-0.75
0.96
0.90
3.00
0.84
1.55
0.79
-0.25
1.00
0.90
1.25
0.84
2.08
0.84
-0.75
0.96
0.72
2.75
-0.93
1.67
0.80
-0.25
0.98
0.99
1.25
0.79
2.12
14:00
05/09
Leicester City
Oxford United
0.82
-0.75
0.98
0.93
2.75
0.81
1.53
0.78
-0.25
1.00
0.68
1.00
-0.90
2.10
0.82
-0.75
0.98
0.99
2.75
0.81
1.66
0.83
-0.25
0.95
0.68
1.00
-0.90
2.17
14:00
05/09
Huddersfield
Notts County
0.79
-0.75
-0.99
0.98
2.75
0.77
1.51
0.77
-0.25
-0.97
0.71
1.00
-0.94
2.08
0.79
-0.75
-0.99
0.79
2.50
-0.99
1.64
0.79
-0.25
0.99
0.78
1.00
1.00
2.14
14:00
05/09
Doncaster
Plymouth Argyle
0.80
0.00
1.00
0.90
2.75
0.84
2.31
0.81
0.00
0.97
-0.92
1.25
0.69
2.93
0.80
0.00
1.00
0.96
2.75
0.84
2.36
0.84
0.00
0.94
0.70
1.00
-0.93
3.00
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
05/09
Salford City
Port Vale
0.79
-0.50
-0.99
0.84
2.50
0.90
1.68
0.93
-0.25
0.85
0.77
1.00
0.98
2.30
0.79
-0.50
-0.99
0.87
2.50
0.93
1.79
0.96
-0.25
0.82
0.83
1.00
0.95
2.36
11:30
05/09
Fleetwood Town
Shrewsbury
0.88
-0.50
0.92
0.81
2.25
0.93
1.75
-0.99
-0.25
0.78
0.98
1.00
0.77
2.43
0.88
-0.50
0.92
0.79
2.25
-0.99
1.88
-0.98
-0.25
0.76
-0.98
1.00
0.76
2.48
14:00
05/09
Tranmere
Oldham Athletic
0.84
0.25
0.96
0.97
2.50
0.78
2.97
-0.85
0.00
0.67
0.88
1.00
0.85
3.70
0.84
0.25
0.96
1.00
2.50
0.80
2.93
-0.93
0.00
0.70
0.94
1.00
0.84
3.60
14:00
05/09
Swindon Town
Colchester
0.81
0.00
0.99
0.78
2.50
0.97
2.33
0.82
0.00
0.96
0.71
1.00
-0.94
2.98
0.55
0.25
-0.75
0.80
2.50
1.00
2.30
0.83
0.00
0.95
0.75
1.00
-0.97
3.00
14:00
05/09
Cheltenham
Grimsby
0.84
0.50
0.96
0.92
2.75
0.82
3.50
0.74
0.25
-0.95
-0.91
1.25
0.68
4.00
0.84
0.50
0.96
0.74
2.50
-0.94
3.35
0.70
0.25
-0.93
0.70
1.00
-0.93
3.80
14:00
05/09
Rochdale
Gillingham
0.79
-0.25
-0.99
-0.99
2.50
0.75
1.95
-0.84
-0.25
0.66
0.91
1.00
0.83
2.64
0.79
-0.25
-0.99
-0.97
2.50
0.77
2.01
-0.84
-0.25
0.62
0.98
1.00
0.80
2.71
14:00
05/09
Northampton
Newport County
0.94
-0.75
0.85
0.78
2.25
0.97
1.61
0.87
-0.25
0.90
0.95
1.00
0.79
2.25
0.71
-0.50
-0.92
0.76
2.25
-0.96
1.71
0.89
-0.25
0.89
0.94
1.00
0.84
2.29
14:00
05/09
Chesterfield
Barnet
0.82
-0.25
0.98
0.89
2.75
0.85
1.96
-0.85
-0.25
0.67
-0.93
1.25
0.70
2.57
0.82
-0.25
0.98
0.95
2.75
0.85
2.01
-0.83
-0.25
0.61
0.70
1.00
-0.93
2.68
14:00
05/09
Crewe
York City
0.76
0.25
-0.95
0.81
2.50
0.93
2.74
-0.95
0.00
0.74
0.75
1.00
-0.99
3.38
0.76
0.25
-0.96
0.84
2.50
0.96
2.71
-0.94
0.00
0.72
0.79
1.00
0.99
3.45
14:00
05/09
Exeter
Walsall
0.77
0.00
-0.96
0.93
2.75
0.81
2.29
0.80
0.00
0.98
-0.90
1.25
0.68
2.92
0.77
0.00
-0.97
0.99
2.75
0.81
2.34
0.78
0.00
1.00
0.73
1.00
-0.95
2.94
14:00
05/09
Bristol Rovers
Rotherham
0.92
-0.75
0.88
0.85
2.75
0.89
1.60
0.84
-0.25
0.93
-0.95
1.25
0.72
2.17
0.92
-0.75
0.88
0.91
2.75
0.89
1.67
0.85
-0.25
0.93
-0.90
1.25
0.68
2.19
Giải hạng Nhì Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
04/09
Ferro Carril Oeste
CA Mitre
0.92
-0.75
0.90
0.81
1.75
0.99
1.60
0.85
-0.25
0.95
-0.98
0.75
0.74
2.24
Giải Ngoại hạng Costa Rica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
05/09
Escorpiones Belen
Inter San Carlos
0.87
0.50
0.96
0.80
2.50
0.98
3.44
0.73
0.25
-0.89
0.74
1.00
-0.94
4.00
0.82
0.50
-0.98
0.83
2.50
0.99
3.05
0.79
0.25
-0.97
0.76
1.00
-0.96
4.20
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
05/09
Fredericia
Esbjerg
0.95
-1.25
0.85
0.94
3.50
0.80
1.37
0.93
-0.50
0.84
0.97
1.50
0.78
1.81
0.72
-1.00
-0.88
0.74
3.25
-0.93
1.46
0.93
-0.50
0.89
-0.98
1.50
0.78
1.93
12:00
05/09
AB Gladsaxe
AaB Aalborg
0.95
-0.25
0.85
0.98
3.00
0.77
2.09
0.70
0.00
-0.88
0.95
1.25
0.79
2.67
0.97
-0.25
0.87
0.80
2.75
-0.98
2.15
0.73
0.00
-0.92
-0.96
1.25
0.76
2.70
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/09
Jeddeloh
Hamburg II
0.90
-0.50
0.89
0.91
3.50
0.83
1.82
0.93
-0.25
0.85
0.96
1.50
0.78
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
05/09
Tukums 2000
Ogre United
0.97
-0.50
0.83
0.95
3.00
0.79
1.84
-0.95
-0.25
0.75
0.93
1.25
0.81
2.41
14:00
05/09
FS Jelgava
Super Nova
0.81
-0.50
0.98
0.79
2.50
0.96
1.69
0.94
-0.25
0.84
0.73
1.00
-0.96
2.30
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
05/09
Widzew Lodz
Radomiak
0.97
-0.75
0.83
0.85
2.75
0.89
1.64
0.88
-0.25
0.90
-0.96
1.25
0.72
2.21
-0.97
-0.75
0.86
0.94
2.75
0.93
1.79
0.89
-0.25
0.95
-0.89
1.25
0.73
2.26
15:30
05/09
Korona Kielce
Wisla Krakow
0.95
-0.25
0.84
0.80
2.75
0.94
2.09
0.69
0.00
-0.88
1.00
1.25
0.75
2.69
1.00
-0.25
0.89
0.89
2.75
0.98
2.16
0.67
0.00
-0.83
-0.90
1.25
0.74
2.74
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Leixoes U23
Sporting Lisbon U23
0.78
0.00
-0.98
0.91
2.75
0.83
2.27
-
-
-
0.70
1.00
-0.93
2.87
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
05/09
Botosani
ACS Sepsi
0.93
-0.25
0.86
0.81
2.25
0.94
2.12
0.65
0.00
-0.83
0.98
1.00
0.77
2.84
0.95
-0.25
0.89
-0.90
2.50
0.72
2.11
0.66
0.00
-0.84
-0.95
1.00
0.75
2.88
14:30
05/09
UTA Arad
Csikszereda
0.85
-1.00
0.95
0.87
2.50
0.87
1.40
-0.92
-0.50
0.72
0.80
1.00
0.95
1.96
0.63
-0.75
-0.79
0.91
2.50
0.91
1.49
0.63
-0.25
-0.81
0.86
1.00
0.94
2.04
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
05/09
Real Sociedad II
Tenerife
-0.93
-0.25
0.74
0.90
2.25
0.84
2.29
0.73
0.00
-0.93
0.67
0.75
-0.89
3.08
0.75
0.00
-0.86
0.97
2.25
0.90
2.56
0.75
0.00
-0.92
-0.89
1.00
0.73
3.05
14:15
05/09
Sporting Gijon
Girona
-0.95
0.00
0.76
0.94
2.50
0.80
2.71
-0.98
0.00
0.77
0.86
1.00
0.88
3.44
-0.92
0.00
0.80
-0.99
2.50
0.86
2.78
-0.97
0.00
0.81
0.94
1.00
0.90
3.45
16:30
05/09
Ceuta
Celta Vigo II
-0.96
-0.50
0.77
0.83
2.50
0.91
1.91
-0.88
-0.25
0.69
0.79
1.00
0.96
2.56
-0.93
-0.50
0.81
0.89
2.50
0.98
2.08
-0.92
-0.25
0.75
0.79
1.00
-0.95
2.50
16:30
05/09
Valladolid
FC Andorra
-0.93
-0.25
0.74
0.96
2.50
0.79
2.27
0.76
0.00
-0.96
0.87
1.00
0.87
2.98
0.77
0.00
-0.88
-0.98
2.50
0.85
2.40
0.79
0.00
-0.95
0.93
1.00
0.91
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Montevideo City Torque
Cerro Largo
0.92
-0.50
0.90
-0.90
2.25
0.70
4.85
-
-
-
-
-
-
-
-0.44
-1.25
0.28
-0.45
3.00
0.27
3.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
05/09
Deportes Concepcion
Audax Italiano
-0.97
-0.50
0.79
0.91
2.25
0.83
1.89
-0.88
-0.25
0.69
-0.91
1.00
0.71
2.62
-0.93
-0.50
0.83
-0.85
2.50
0.73
2.07
-0.89
-0.25
0.77
-0.93
1.00
0.79
2.66
Giải hạng Nhì Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Bogota
Independiente Yumbo
-0.93
-0.25
0.74
0.71
1.75
-0.93
9.25
-
-
-
-
-
-
-
0.92
-0.25
0.92
0.34
1.50
-0.52
6.60
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Sejong Sportstoto W
Seoul W
0.78
0.00
-0.95
0.77
2.25
0.98
2.41
0.79
0.00
1.00
0.94
1.00
0.84
3.08
10:00
05/09
Suwon FMC W
Red Angels W
0.99
-1.75
0.83
0.97
3.00
0.78
1.22
0.93
-0.75
0.85
0.96
1.25
0.82
1.60
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Resistencia (N)
Guairena
-0.85
-0.25
0.65
0.71
2.75
-0.93
2.66
-
-
-
-
-
-
-
Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
04/09
Crown Legacy
Chicago Fire II
-0.91
-0.25
0.66
1.00
2.75
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
23:00
04/09
Houston Dynamo II
Austin II
0.97
-0.25
0.78
0.87
3.50
0.87
4.23
0.71
0.00
-0.97
0.98
2.00
0.76
9.00
23:00
04/09
Toronto FC II
FC Cincinnati II
0.72
-0.75
0.96
0.87
3.00
0.87
1.51
0.85
-0.25
0.91
0.70
1.00
-0.97
2.08
23:00
04/09
Inter Miami II
Orlando City II
0.94
0.00
0.79
0.79
5.25
0.94
-
0.91
0.00
0.81
-0.99
3.25
0.71
-
23:00
04/09
Philadelphia Union II
Columbus Crew II
0.93
0.00
0.82
0.84
3.00
0.89
2.41
0.95
0.00
0.80
0.73
1.00
1.00
2.97
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Santiago Wanderers
Deportes Iquique
0.83
0.00
0.96
0.93
2.25
0.83
1.28
-
-
-
-
-
-
-
0.84
0.00
1.00
0.76
2.25
-0.94
1.37
-
-
-
-
-
-
-
22:00
04/09
Rangers De Talca
Temuco
0.72
0.00
1.00
-0.97
2.25
0.67
1.24
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
-0.25
0.57
-0.92
2.50
0.73
1.34
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
05/09
Tecnico Universitario
LDU Quito
0.95
0.50
0.79
0.95
2.25
0.73
4.50
0.77
0.25
0.94
0.69
0.75
-0.95
5.17
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
05/09
El Nacional
LDU Portoviejo
0.80
-0.25
0.94
0.94
2.00
0.74
2.00
-0.79
-0.25
0.57
0.84
0.75
0.86
2.84
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
05/09
Kamatamare Sanuki
Reilac Shiga FC
0.86
0.00
0.88
-
-
-
2.45
0.84
0.00
0.86
0.92
1.00
0.79
3.17
10:00
05/09
Ehime FC
Giravanz Kitakyushu
0.81
-0.75
0.93
0.84
2.50
0.83
1.51
0.76
-0.25
0.95
0.79
1.00
0.92
2.10
Giải WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
05/09
Omiya Ardija W
Albirex Niigata W
0.74
0.00
-0.98
0.95
2.25
0.73
2.34
0.75
0.00
0.97
0.68
0.75
-0.93
3.13
09:00
05/09
Urawa W
NTV Beleza W
-0.96
0.00
0.72
0.82
2.25
0.85
2.71
0.99
0.00
0.73
-0.99
1.00
0.72
3.50
09:00
05/09
Cerezo Osaka W
Sanfrecce Hiroshima W
0.79
0.75
0.95
0.98
2.25
0.71
5.00
0.84
0.25
0.87
0.69
0.75
-0.95
5.75
09:00
05/09
JEF United W
Vegalta Sendai W
0.71
0.00
-0.94
0.98
2.25
0.71
2.31
0.73
0.00
1.00
0.69
0.75
-0.95
3.13
09:00
05/09
Elfen Saitama W
Nagano Parceiro W
0.77
-0.50
0.97
0.96
2.50
0.73
1.65
0.90
-0.25
0.80
0.88
1.00
0.82
2.29
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
05/09
Klepp W
TIL 2020 W
0.92
2.50
0.82
0.85
3.75
0.82
15.75
0.71
1.25
-0.98
0.78
1.50
0.93
11.25
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
NKP Podhale
Sandecja Nowy Sacz
0.90
0.25
0.84
0.83
2.50
0.83
3.08
0.61
0.25
-0.85
0.78
1.00
0.93
3.78
Giải vô địch Amazonense 2 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Nacional Fast Clube
Operario AM
0.68
0.00
0.99
0.89
2.25
0.72
1.24
-
-
-
-
-
-
-
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Ceara CE U20 (N)
Fortaleza EC U20
0.71
0.00
0.94
0.62
0.75
-0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
22:00
04/09
Palmeiras SP U20
Vasco Da Gama RJ U20
-0.99
-0.50
0.66
0.92
2.25
0.70
4.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải Tercera Division A Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
05/09
Municipal Puente Alto
Chimbarongo
0.84
0.00
0.80
0.80
2.75
0.80
2.37
0.80
0.00
0.80
0.99
1.25
0.62
2.95
Giải Đấu của những Người Khổng lồ Fiji
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
04/09
Navua FC
Nasinu
0.73
-0.75
0.91
0.86
3.25
0.75
1.57
0.66
-0.25
0.97
0.72
1.25
0.85
-
Giải U19 Hungary
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Debreceni U19
Vasas Budapest U19
0.77
-1.25
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Ascoli U19
Spezia U19
0.83
-0.25
0.81
0.70
2.75
0.91
2.00
-0.94
-0.25
0.60
0.89
1.25
0.69
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
05/09
Yokohama Seagulls W
NGU Nagoya W
0.83
0.75
0.81
0.89
2.50
0.72
4.85
0.86
0.25
0.75
0.79
1.00
0.78
5.17
07:00
05/09
Setagaya Sfida W
IGA Kunoichi W
0.75
0.50
0.89
0.77
2.50
0.83
3.44
0.65
0.25
0.99
0.69
1.00
0.89
3.94
Các Giải Khu vực Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:30
05/09
Basara Hyogo
Arterivo Wakayama
0.95
-0.25
0.71
0.80
2.50
0.80
2.19
0.66
0.00
0.97
0.71
1.00
0.87
-
09:00
05/09
Chukyo University II
FC Kariya
0.82
1.00
0.81
0.80
2.75
0.80
5.00
0.70
0.50
0.91
0.97
1.25
0.63
-
Giải hạng Nhất Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
Valmiera
Metta LU
0.87
0.50
0.77
0.77
3.50
0.83
3.22
0.80
0.25
0.80
0.81
1.50
0.77
3.44
Giải hạng Ba Mexico - Serie B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
04/09
Huracanes Izcalli
F.C. Racing
-0.63
0.00
0.40
-0.55
2.50
0.32
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải U21 Hạng 2 Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
05/09
Dordrecht U21
Fortuna Sittard U21
0.88
-1.25
0.76
0.77
3.75
0.84
1.42
0.77
-0.50
0.83
0.72
1.50
0.85
-
Giải U21 Hạng 3 Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
05/09
HHC Hardenberg U21
Eindhoven U21
0.89
-0.50
0.75
0.75
3.50
0.86
1.86
0.92
-0.25
0.69
0.80
1.50
0.77
-
Giải U21 Hạng 4 Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
05/09
Excelsior Maassluis U21
Roda JC U21
0.89
0.00
0.75
0.88
4.00
0.73
2.30
0.84
0.00
0.77
0.86
1.75
0.72
-
09:30
05/09
Alphense Boys U21
Hollandia U21
0.89
0.25
0.75
0.80
3.75
0.80
2.60
0.67
0.25
0.96
0.74
1.50
0.84
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Romania (Liga I Feminin)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Olimpia Cluj W
Csikszereda W
0.75
0.25
0.89
0.70
2.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Ryazan W
Lokomotiv Moskva W
0.71
1.25
0.94
0.92
3.00
0.70
5.50
0.77
0.50
0.83
0.90
1.25
0.68
-
Giải U19 Elite Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
05/09
Luzern U19
FC Zurich U19
0.81
-0.25
0.83
0.81
3.75
0.80
2.00
0.99
-0.25
0.65
0.74
1.50
0.84
2.26
10:30
05/09
Winterthur U19
St. Gallen U19
0.75
-0.50
0.89
0.83
3.75
0.78
1.71
0.81
-0.25
0.79
0.73
1.50
0.85
2.15
Cúp Liên đoàn Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
05/09
Lopburi City
Kasem Bundit University
0.76
0.25
0.88
0.81
2.50
0.79
2.70
-0.96
0.00
0.61
0.73
1.00
0.85
-
11:00
05/09
Nakhon Si United
Muang Trang United
0.84
-0.25
0.80
0.69
2.25
0.93
2.08
0.57
0.00
-0.90
0.82
1.00
0.75
-
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
Erzurumspor BB U19
Konyaspor U19
0.88
-0.25
0.76
0.86
2.75
0.75
2.09
0.65
0.00
0.99
0.63
1.00
0.98
2.62
Giải NWSL nữ Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
05/09
Bay FC W
Kansas City Current W
0.72
0.50
0.93
0.89
3.00
0.72
3.08
0.63
0.25
-0.99
0.85
1.25
0.72
3.50
Siêu giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
04/09
DC Power W
Sporting Jacksonville W
0.84
0.00
0.80
0.75
2.25
0.86
2.43
0.82
0.00
0.78
0.64
0.75
0.96
3.17
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Metalist 1925
Obolon Kyiv
0.82
-1.25
0.82
0.70
2.25
0.91
1.25
0.86
-0.50
0.74
0.85
1.00
0.72
1.75
Giải hạng Tư Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
04/09
Club Mercedes
Defensores De Cambaceres
-0.97
-0.25
0.59
0.96
3.00
0.64
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
05/09
New Lambton W
Broadmeadow Magic FC W
0.86
-2.00
0.72
0.82
4.25
0.75
1.16
0.66
-0.75
0.93
0.75
1.75
0.83
-
Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
05/09
Ceske Budejovice U19
Sigma Olomouc U19
0.82
-0.25
0.75
0.86
3.75
0.72
2.01
0.63
0.00
0.97
0.77
1.50
0.80
2.43
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:30
05/09
TIAMO Hirakata
Maruyasu Industries
0.85
-0.25
0.72
0.78
2.50
0.80
2.05
0.60
0.00
-0.98
0.71
1.00
0.87
2.64
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
LKS Goczalkowice Zdroj
MKS Kluczbork
0.88
-0.25
0.70
0.78
2.75
0.79
2.11
0.66
0.00
0.94
0.59
1.00
-0.96
-
10:00
05/09
Zaglebie Lubin II
Karkonosze Jelenia Gora
0.75
-0.50
0.83
0.71
3.00
0.87
1.69
0.84
-0.25
0.73
0.76
1.25
0.81
-
10:00
05/09
Gedania Gdansk
KTS K Luzino
0.84
1.00
0.74
0.79
3.25
0.78
4.00
0.71
0.50
0.87
0.67
1.25
0.92
4.50
10:00
05/09
BKS Sparta Katowice
KS Polonia Nysa
0.79
-0.75
0.79
0.67
2.75
0.92
1.56
0.72
-0.25
0.85
0.88
1.25
0.70
-
10:00
05/09
KS Wieczysta Krakow II
Siarka Tarnobrzeg
0.78
0.00
0.79
0.83
3.00
0.74
2.30
0.77
0.00
0.80
0.84
1.25
0.73
2.75
11:00
05/09
Grom Nowy Staw
Polonia Sroda
0.86
0.75
0.72
0.80
3.25
0.77
3.86
0.94
0.25
0.65
0.69
1.25
0.89
-
Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/09
Malaga U19
San Felix U19
0.68
-1.75
0.90
0.77
3.25
0.80
1.14
0.70
-0.75
0.88
0.68
1.25
0.90
-
10:00
05/09
Athletic Bilbao U19
Logrones U19
0.89
-2.00
0.69
0.71
3.25
0.87
1.14
0.68
-0.75
0.90
0.91
1.50
0.68
-
10:30
05/09
Mallorca U19
FC Cartagena U19
0.77
-1.25
0.80
0.77
3.00
0.80
1.35
0.77
-0.50
0.80
0.80
1.25
0.77
-
11:00
05/09
Acodetti U19
Las Palmas U19
0.64
2.25
0.97
0.82
3.50
0.75
7.75
0.64
1.00
0.96
0.86
1.50
0.72
-
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
05/09
Yarud Mariupol
Kulykiv
0.87
-0.50
0.71
0.79
2.25
0.78
1.84
0.95
-0.25
0.64
0.94
1.00
0.65
2.50
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:04
04/09
Australia (S)
Hàn Quốc (S)
-0.80
0.00
0.57
-0.56
1.50
0.39
1.11
-
-
-
-
-
-
-
23:04
04/09
Cambodia (S)
Philippines (S)
0.86
0.00
0.84
-0.52
0.50
0.35
6.25
-
-
-
-
-
-
-
23:04
04/09
Indonesia (S)
Myanmar (S)
-0.56
-0.25
0.39
-0.61
2.50
0.43
-
-
-
-
-
-
-
-